方圆方圆 (fāngyuán)fāngyuánCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtphương viênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xung quanh; chung quanh2chu vi; phạm vi3vuông tròn; quy tắc; tiêu chuẩn; quy cách