Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
无
咖
啡
因
无咖啡因 (wúkāfēiyīn)
wúkāfēiyīn
Hán Việt
vô già phê nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
decaf
2
khử caffein
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
无
wú
không có; không; vô; không; chẳng
咖
kā
cà phê
啡
fēi
cà phê
因
yīn
theo; y theo; noi theo; căn cứ; dựa vào