无忧无虑无忧无虑 (wúyōuwúlǜ)wúyōuwúlǜTừ loạiĐộng từHán Việtvô ưu vô lựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Không lo không nghĩ2ăn no ngủ kỹ; vô tư không lo nghĩ; vô tư lự; vô lo vô lự