Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无限制 (wúxiànzhì)

wúxiànzhì

Từ loại
Tính từ
Hán Việt
vô hạn chế

Nghĩa

  1. vô hạn
  2. không bị giới hạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ