既往既往 (jìwǎng)jìwǎngTừ loạiLiên Từ, Danh từHán Việtkí vãngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chuyện xưa; chuyện đã qua; ký vãng2trước đây; trước kia3dĩ vãng