Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
早
上
好
早上好 (zǎoshanghǎo)
zǎoshanghǎo
Hán Việt
tảo thượng hảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Buổi sáng tốt lành!
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận