Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

早 (zǎo)

zǎo

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
tảo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sáng sớm; sáng tinh mơ
  2. đầu; sớm
  3. từ lâu; lâu (biểu thị trước đó)
  4. trước; sớm (so với thời gian quy định)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 早