Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
早
稻
早稻 (zǎodào)
zǎodào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tảo đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lúa sớm; lúa chiêm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
稻
dào
cây lúa; hạt lúa; thóc
Từ có chứa 早稻
早稻田大学
zǎodàotián dàxué
tảo đạo điền đại học
Đại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)