Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
稻
稻 (dào)
dào
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây lúa
2
hạt lúa; thóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 稻
水稻
shuǐdào
thuỷ đạo
lúa nước
早稻
zǎodào
tảo đạo
lúa sớm; lúa chiêm
稻田
dàotián
đạo điền
ruộng lúa
稻谷
dàogǔ
đạo cốc
HSK 6
hạt thóc; hạt lúa; lúa thóc; hoà cốc; cốc mễ
HSK 6
稻米
dàomǐ
đạo mễ
gạo; cơm; lúa; thóc gạo
稻草
dàocǎo
đạo thảo
rơm rạ; rơm; rạ; rơm lúa
禾稻
hédào
hoà đạo
lúa nước
稻作
dàozuò
đạo tá
Trồng lúa