稻谷稻谷 (dàogǔ)dàogǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđạo cốcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hạt thóc; hạt lúa; lúa thóc; hoà cốc2cốc mễ