Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
稻
田
稻田 (dàotián)
dàotián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đạo điền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ruộng lúa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
稻
dào
cây lúa; hạt lúa; thóc
田
tián
ruộng; vùng; mỏ (khoáng sản)
Từ có chứa 稻田
稻田鹨
dàotiánliù
đạo điền _
(loài chim của Trung Quốc) pipit ruộng lúa (Anthus rufulus)
稻田苇莺
dàotiánwěiyīng
đạo điền vi oanh
(loài chim của Trung Quốc) chim chích chòe than (Acrocephalus agricola)
早稻田大学
zǎodàotián dàxué
tảo đạo điền đại học
Đại học Waseda (đại học tư thục ở Tokyo)