Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

早期 (zǎoqī)

zǎoqī

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
tảo kỳ

Nghĩa

  1. lúc đầu; giai đoạn đầu; thời kỳ đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 早期