时代时代 (shídài)shídàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtthì đạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thời đại; thời kì; đời; thời kỳ2lúc; độ tuổi3thuở4đời vua