Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

时间进程 (shíjiānjìnchéng)

shíjiānjìnchéng

Hán Việt
thì gian tiến trình

Nghĩa

  1. khóa học thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ