昌昌 (chāng)chāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Tính từ, Động từHán ViệtxươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hưng thịnh; hưng vượng; phát đạt2họ Xương