Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

昌盛 (chāngshèng)

chāngshèng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
xương thịnh

Nghĩa

  1. hưng thịnh; hưng vượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 昌盛