Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明十三陵 (míngshísānlíng)

míngshísānlíng

Hán Việt
minh thập tam lăng

Nghĩa

  1. lăng mộ nhà Minh (công viên lăng mộ của các hoàng đế nhà Minh ở quận Trường Bình, Bắc Kinh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ