Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

明白 (míngbai)

míngbai

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Tính từ
Hán Việt
minh bạch

Nghĩa

  1. rõ ràng; dễ hiểu (nội dung, tâm ý); tỏ
  2. công khai; nói thẳng
  3. thông minh; hiểu biết; khôn ngoan; biết lẽ phải
  4. biết; hiểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 明白