白 (bái)
- Từ loại
- Tính từ, Danh từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- bạch
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- trắng; màu trắng; bạc
- sáng; ánh sáng; trong vắt
- rỗng; không; suông; trắng (không có gì thêm)
- phản động; bảo thủ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.