白色白色 (báisè)báisèTừ loạiDanh từ, Tính từHán Việtbạch sắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1màu trắng; trắng; bạch sắc2phản cách mạng; trắng: tượng trưng cho phản cách mạng