Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
色
战
剂
白色战剂 (báisèzhànjì)
báisèzhànjì
Hán Việt
bạch sắc chiến tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Đặc vụ trắng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
战
zhàn
chiến tranh; chiến đấu; tiến hành chiến tranh hoặc chiến đấu
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)