Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
白
色
体
白色体 (báisètǐ)
báisètǐ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạch sắc thể
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
leucoplast
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
白
bái
trắng; màu trắng; bạc; sáng; ánh sáng; trong vắt
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể