Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

春节 (Chūnjié)

Chūnjié

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
xuân tiết
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Tết âm lịch; tết xuân; tết ta; tết âm lịch
  2. tết nguyên đán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 春节