Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

是德科技 (shìdékējì)

shìdékējì

Hán Việt
thị đức khoa kĩ

Nghĩa

  1. Keysight Technologies (công ty thiết bị đo đạc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ