Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
显
宦
显宦 (xiǎnhuàn)
xiǎnhuàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiển hoạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quan chức cấp cao
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
显
xiǎn
lộ rõ; rõ ràng; biểu hiện; lộ ra
宦
huàn
quan lại; quan; làm quan