显 (xiǎn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- hiển
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- lộ rõ; rõ ràng
- biểu hiện; lộ ra
- vinh hiển; hiển đạt; hiển hách (có địa vị có quyền lực)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.