显示显示 (xiǎnshì)xiǎnshìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việthiển thịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biểu thị; tỏ rõ; chứng tỏ; hiển thị