Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
显
示
器
显示器 (xiǎnshìqì)
xiǎnshìqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hiển thị khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Màn hình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
显
xiǎn
lộ rõ; rõ ràng; biểu hiện; lộ ra
示
shì
chỉ ra; nêu lên; bày tỏ
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 显示器
液晶显示器
yèjīng xiǎnshìqì
dịch tinh hiển thị khí
Màn hình tinh thể lỏng