显露显露 (xiǎnlù)xiǎnlùTừ loạiĐộng từHán Việthiển lộLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lộ rõ; hiện rõ; thể hiện rõ (cái vốn không lộ rõ); lộ liễu; ềnh ềnh2tỏ lộ