Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
晚
上
好
晚上好 (wǎnshànghǎo)
wǎnshànghǎo
Hán Việt
vãn thượng hảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chào buổi tối!
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
晚
wǎn
buổi tối; tối; vãn sinh; hậu sinh; sinh sau đẻ muộn
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)
好
hǎo
tốt; lành; hay; đẹp; ngon; tốt; hoà hợp; hoà thuận