晚 (wǎn)
- Từ loại
- Từ chỉ thời gian, Tính từ, Động từ, Danh từ, Phó từ
- Hán Việt
- vãn
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- buổi tối; tối
- vãn sinh; hậu sinh; sinh sau đẻ muộn
- họ Vãn
- chỉ giai đoạn cuối, cuối đời (của con người)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.