Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晚报 (wǎnbào)

wǎnbào

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãn báo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. báo chiều; báo đêm; báo muộn (trái ngược với nhật báo)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 晚报