Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

晚会 (wǎnhuì)

wǎnhuì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãn hội
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dạ hội; liên hoan đêm; tiệc tối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 晚会