Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
晚
饭
晚饭 (wǎnfàn)
wǎnfàn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vãn phạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cơm tối; cơm chiều
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
晚
wǎn
buổi tối; tối; vãn sinh; hậu sinh; sinh sau đẻ muộn
饭
fàn
cơm (các loại ngũ cốc); cơm (chỉ gạo nấu thành cơm)