Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

智力 (zhìlì)

zhìlì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trí lực

Nghĩa

  1. trí lực; trí khôn; năng lực; não lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 智力