Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

智能障碍 (zhìnéngzhàng'ài)

zhìnéngzhàng'ài

Hán Việt
trí năng chướng ngại

Nghĩa

  1. khuyết tật nhận thức
  2. thiểu năng trí tuệ
  3. khuyết tật học tập

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ