Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暖
轿
暖轿 (nuǎnjiào)
nuǎnjiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
noãn kiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghế sedan đóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暖
nuǎn
ấm ấp; ấm; hâm nóng; sưởi ấm
轿
jiào
cái kiệu; kiệu