Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
轿
轿 (jiào)
jiào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái kiệu; kiệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 轿
轿车
jiàochē
kiệu xa
xe có rèm che; xe kiệu; xe ta-xi; xe con
小轿车
Xiǎojiàochē
xe hơi
家轿
jiājiào
gia kiệu
ô tô thuộc sở hữu tư nhân
暖轿
nuǎnjiào
noãn kiệu
ghế sedan đóng
花轿
huājiào
hoa kiệu
kiệu hoa (để rước cô dâu); hoa kiệu
轿夫
jiàofū
kiệu phu
kiệu phu
轿子
jiàozi
kiệu tử
cái kiệu; kiệu
驮轿
tuójiào
đà kiệu
kiệu thồ