Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
轿
子
轿子 (jiàozi)
jiàozi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiệu tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cái kiệu; kiệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
轿
jiào
cái kiệu; kiệu
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 轿子
抬轿子
táijiàozi
đài kiệu tử
tâng bốc; nịnh hót; bợ đỡ (người có quyền thế.)