Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暗箱 (ànxiāng)

ànxiāng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ám tương

Nghĩa

  1. hộp tối (máy ảnh)
  2. buồng tối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 暗箱