箱箱 (xiāng)xiāngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từHán Việttương | sươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rương; hòm; va li; níp2hộp