Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暗
访
暗访 (ànfǎng)
ànfǎng
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
ám phỏng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
điều tra ngầm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暗
àn
tối; tối tăm; tối mò; mù mịt; u ám; kín; mờ ám; ngầm; thầm; lén; vụng trộm; che giấu; che đậy
访
fǎng
thăm; viếng; điều tra; tìm hiểu; phỏng vấn
Từ có chứa 暗访
明察暗访
míngchá'ànfǎng
minh sát ám phỏng
điều tra cẩn thận; bên ngoài công khai quan sát, bên trong dò la hỏi han (tình hình)
明查暗访
míngchá'ànfǎng
minh tra ám phỏng
truy vấn mở và tìm kiếm bí mật (thành ngữ); để điều tra công khai và bí mật; lấy thông tin từ mọi phía