Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

暴跌 (bàodiē)

bàodiē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bạo điệt

Nghĩa

  1. sụt; sụt giá; giá hạ đột ngột

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ