Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跌 (diē)

diē

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
điệt | trật
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ngã; té
  2. rơi xuống; rớt (vật thể)
  3. hạ; giảm; xuống (vật giá)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 跌