Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
跌
大跌 (dàdiē)
dàdiē
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đại điệt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giảm mạnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
跌
diē
ngã; té; rơi xuống; rớt (vật thể)
Từ có chứa 大跌
大跌市
dàdiēshì
đại điệt thị
sự sụp đổ của thị trường lớn; Sự sụp đổ thị trường
大跌眼镜
Dàdiēyǎnjìng
gây sốc