Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
大
跌
眼
镜
大跌眼镜 (Dàdiēyǎnjìng)
Dàdiēyǎnjìng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gây sốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
跌
diē
ngã; té; rơi xuống; rớt (vật thể)
眼
yǎn
mắt; đầu mấu
镜
jìng
gương; kiếng; kính; gương; mắt kiếng; mắt kính