Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
跌
幅
跌幅 (diēfú)
diēfú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điệt bức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giảm mức độ; giảm phạm vi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
跌
diē
ngã; té; rơi xuống; rớt (vật thể)
幅
fú
khổ (vải vóc); biên độ; độ rộng
Từ có chứa 跌幅
涨跌幅限制
zhǎng dié fú xiànzhì
trướng điệt bức hạn chế
giới hạn về sự thay đổi giá hàng ngày; giới hạn lên, giới hạn xuống