Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

跌幅 (diēfú)

diēfú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điệt bức

Nghĩa

  1. giảm mức độ; giảm phạm vi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 跌幅