Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

回跌 (huídiē)

huídiē

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hồi điệt

Nghĩa

  1. tuột xuống; sụt giá; giảm giá; xuống (giá cả hàng hoá)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ