曲折 (qūzhé)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Phó từ
- Hán Việt
- khúc chiết
Nghĩa
- quanh co; ngoắt ngoéo; ngoằn ngoèo; khúc khuỷu
- phức tạp; rối rắm, gay cấn; rối rắm
- ngóc ngách
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.