Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

迂回曲折 (yūhuíqūzhé)

yūhuíqūzhé

Hán Việt
vu hồi khúc chiết

Nghĩa

  1. đi vòng quanh
  2. khúc khuỷu và mạch lạc (thành ngữ); những diễn biến phức tạp không bao giờ đi đến đâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ